sinnet

/ˈsɪnɪt/
dây buộc

He used a sinnet to tie the boat securely.

Anh đã dùng một dây buộc để buộc chắc chắn con tàu.


thông thường

Một loại dây buộc được làm từ sợi dây dệt hoặc dây thép, thường được sử dụng để buộc chặt các vật liệu hoặc thiết bị.

The sailor wrapped the sinnet around the mast to prevent it from swaying.

Thuyền viên đã cuộn dây buộc quanh cột buồm để ngăn nó lắc lư.

Từ này thường được sử dụng trong các hoạt động liên quan đến thủy thủ hoặc các công việc cần buộc chặt.

Cụm từ kết hợp

tie a sinnetbuộc một dây buộcsecure with a sinnetbuộc chắc bằng một dây buộc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

tie a sinnetcụm từ
buộc một dây buộc

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thủy thủ

Từ 'sinnet' thường được sử dụng để mô tả các loại dây buộc trong các hoạt động liên quan đến thủy thủ.

Nguồn gốc từ

Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sinnet', có nghĩa là một loại dây buộc hoặc dây dệt.

Ghi chú sử dụng

Từ 'sinnet' thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến thủy thủ hoặc các hoạt động cần buộc chặt các vật liệu.

Từ Điển Anh Việt