Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. sink

sink

/sɪŋk/
bồn rửa

She washed her hands in the sink.

Cô ấy rửa tay trong bồn rửa.


everyday

Bồn rửa, thường được đặt trong nhà bếp hoặc phòng tắm để rửa tay, rửa đồ.

The kitchen sink is clogged.

Bồn rửa trong nhà bếp bị tắc.

Thường được làm bằng gốm sứ, kim loại hoặc nhựa.

everyday

Để chìm xuống nước hoặc xuống dưới mặt đất.

The ship sank in the storm.

Con tàu chìm trong cơn bão.

Thường dùng với các vật nặng hoặc vật thể lớn.

Cụm từ kết hợp

sink or swimchìm hoặc nổisink your teeth intocắn vào

Từ đồng nghĩa

basindrainsubmergeplunge

Từ trái nghĩa

floatrisesurface

Cụm từ liên quan

sink or swimthành ngữ
phải cố gắng hết sức hoặc thất bại

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

'Sink' có thể là danh từ hoặc động từ, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'sincan' có nghĩa là 'vật để chứa nước'.

Ghi chú sử dụng

Khi dùng như động từ, 'sink' thường được dùng với các vật nặng hoặc vật thể lớn.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。