sign of the times
dấu hiệu của thời đạiThe rise of social media is a clear sign of the times.
Sự nổi lên của mạng xã hội là một dấu hiệu rõ ràng của thời đại.
thông thường
Một biểu hiện hoặc xu hướng phản ánh những thay đổi hoặc đặc điểm của thời đại hiện tại.
The popularity of remote work is a sign of the times.
Sự phổ biến của việc làm từ xa là một dấu hiệu của thời đại.
Thường dùng để chỉ những thay đổi xã hội, văn hóa hoặc công nghệ.
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội
Cụm từ này thường dùng để nói về những thay đổi xã hội, văn hóa hoặc công nghệ.
Nguồn gốc từ
Xuất phát từ tiếng Anh, bắt nguồn từ cách sử dụng biểu tượng hoặc dấu hiệu để chỉ những thay đổi trong xã hội.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả những hiện tượng mới mẻ hoặc xu hướng đang phát triển trong thời đại hiện tại.
Từ Điển Anh Việt