Looking up...
Remember to sign out of your account when you're done.
Hãy nhớ đăng xuất tài khoản của bạn khi đã hoàn thành.
Đăng xuất khỏi một tài khoản hoặc hệ thống, thường bằng cách nhấn vào nút hoặc chọn tùy chọn đăng xuất.
She forgot to sign out of her email on the public computer.
Cô ấy quên đăng xuất khỏi email trên máy tính công cộng.
Thường được sử dụng trong các ứng dụng web, hệ thống an ninh hoặc máy tính.
Lưu ý rằng 'sign out' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc internet, trong khi 'log out' cũng có nghĩa tương tự nhưng được sử dụng phổ biến hơn.
'Sign out' và 'log out' đều có nghĩa là đăng xuất, nhưng 'log out' được sử dụng phổ biến hơn trong các ứng dụng kỹ thuật.
Từ ghép từ 'sign' (ký hiệu) và 'out' (ra ngoài), có nghĩa là thoát khỏi một hệ thống.
Trong tiếng Anh, 'sign out' thường được sử dụng để chỉ hành động đăng xuất khỏi một tài khoản hoặc hệ thống. Trong tiếng Việt, từ tương đương là 'đăng xuất'.