Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. sigma

sigma

/ˈsɪɡmə/
chữ cái sigma

The sigma male is often portrayed as a lone wolf.

Con trai sigma thường được miêu tả là một con sói đơn độc.


trang trọng

Chữ cái thứ 18 trong bảng chữ cái Hy Lạp, có dạng S (S) hoặc σ (s).

In statistics, sigma represents the standard deviation.

Trong thống kê, sigma biểu thị độ lệch chuẩn.

Trong toán học và thống kê, sigma thường được sử dụng để biểu thị độ lệch chuẩn.

thông thường

Một người đàn ông tự tin, độc lập và không tuân theo quy tắc xã hội truyền thống.

He's a sigma male who doesn't care about social norms.

Anh ấy là một con trai sigma không quan tâm đến quy tắc xã hội.

Thái độ và cách sống của sigma male thường được mô tả là tự do và độc lập.

Cụm từ kết hợp

sigma malecon trai sigmasigma notationký hiệu sigma

Từ đồng nghĩa

sigma malelone wolf

Cụm từ liên quan

sigma malecụm từ
con trai sigma

Mẹo hay

Sử dụng trong toán học

Sigma thường được sử dụng để biểu thị tổng hoặc độ lệch chuẩn trong toán học và thống kê.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Hy Lạp 'sigma', chữ cái thứ 18 trong bảng chữ cái Hy Lạp.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'sigma' có thể được sử dụng trong toán học, thống kê hoặc để mô tả một kiểu người đàn ông độc lập.

Phân tích từ

sigma
chữ cái Hy Lạp
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。