Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. shatter

shatter

/ˈʃæt.ər/
vỡ tan

The glass shattered into a thousand pieces when it hit the floor.

Chiếc ly vỡ tan thành hàng nghìn mảnh khi chạm sàn.


chung

vỡ thành nhiều mảnh nhỏ; tan vỡ hoàn toàn

The earthquake shattered the windows in the old building.

Trận động đất đã làm vỡ tan những chiếc cửa sổ của tòa nhà cũ.

Her dreams were shattered by the harsh reality.

Ước mơ của cô ấy tan vỡ trước thực tế khắc nghiệt.

Thường dùng cho vật thể cứng (thủy tinh, gốm, đá) hoặc biểu tượng (hy vọng, ước mơ).

thông thường

làm ai đó rất buồn, thất vọng hoặc đau khổ

The bad news shattered him emotionally.

Tin xấu đã khiến anh ấy suy sụp về mặt tinh thần.

Thường đi với 'emotionally' hoặc 'mentally'.

Cụm từ kết hợp

shatter into piecesvỡ thành từng mảnhshatter one's dreamsđánh tan ước mơshatter a recordphá vỡ kỷ lục

Từ đồng nghĩa

breaksmashdestroycrush

Từ trái nghĩa

repairmendfixstrengthen

Cụm từ liên quan

shatterproof glasscụm từ
kính chống vỡ
shattered confidencecụm từ
niềm tin bị lung lay

Mẹo hay

Phân biệt 'shatter' và 'break'

'Shatter' nhấn mạnh sự vỡ thành nhiều mảnh nhỏ (thường không thể sửa chữa), trong khi 'break' có thể chỉ vỡ một phần hoặc có thể sửa chữa. Ví dụ: 'The vase broke' (chiếc bình vỡ nhưng có thể dán lại) vs 'The vase shattered' (vỡ tan thành nhiều mảnh).

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

Sau 'shatter' có thể là danh từ chỉ vật thể (shatter something) hoặc trạng từ chỉ mức độ (shatter completely/into pieces). Không dùng bị động với nghĩa biểu tượng: 'His dreams were shattered' (đúng) vs 'His dreams shattered' (ít dùng trong văn viết).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'sceaterian' (vỡ vụn), bắt nguồn từ tiếng Anh trung cổ 'schateren' (vỡ tan). Có liên quan đến tiếng Đức cổ 'schadern' (vỡ vụn).

Ghi chú sử dụng

Dùng cho hành động đột ngột gây vỡ nát. Không dùng cho sự hao mòn dần dần (dùng 'wear out' hoặc 'deteriorate').

Phân tích từ

shatt-
gốc từ biểu thị sự vỡ vụn
root
+
-er
hậu tố tạo động từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。