Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. seventeen

seventeen

/ˌsev.ənˈtiːn/

「seventeen」在Vietnamese中是什麼意思?

mười bảy

She is seventeen years old.

Cô ấy mười bảy tuổi.


如何正确使用「seventeen」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

số mười bảy, con số nằm giữa mười sáu và mười tám

The temperature dropped to seventeen degrees.

Nhiệt độ giảm xuống mười bảy độ.

He scored seventeen points in the game.

Anh ấy ghi được mười bảy điểm trong trận đấu.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh đếm số, tuổi tác, hoặc số liệu.

Cụm từ kết hợp

seventeen years oldmười bảy tuổithe seventeenththứ mười bảyseventeen timesmười bảy lần

Mẹo hay

Cách nhớ số mười bảy

Ghi nhớ 'seventeen' tương ứng với 'mười bảy' bằng cách chia nhỏ: 'seven' là 'bảy', '-teen' là 'mười' (trong ngữ cảnh số).

Quy tắc vàng

Sử dụng số mười bảy trong câu

Khi đề cập đến tuổi tác hoặc số liệu, luôn đặt số sau danh từ (e.g., 'tuổi mười bảy', 'điểm mười bảy').

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'seventeen', kết hợp giữa 'seven' (bảy) và hậu tố '-teen' (dùng cho số từ 13 đến 19).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'mười bảy' được sử dụng phổ biến trong cả văn nói và văn viết. Không có biến thể chính thức nào.

Phân tích từ

seven
bảy
root
+
-teen
số từ 13 đến 19
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。