Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. scientist

scientist

/ˈsaɪ.ən.tɪst/
người khoa học

She works as a scientist in a research lab.

Cô ấy làm việc như một người khoa học trong một phòng thí nghiệm.


trang trọng

Một người chuyên nghiên cứu khoa học, thực hiện thí nghiệm và tìm hiểu các hiện tượng tự nhiên.

The scientist published groundbreaking research on climate change.

Người khoa học đã công bố nghiên cứu đột phá về biến đổi khí hậu.

Từ này thường được sử dụng để chỉ những người có chuyên môn trong các lĩnh vực khoa học như vật lý, hóa học, sinh học, thiên văn học, và các ngành liên quan.

Cụm từ kết hợp

scientific researchnghiên cứu khoa họcscientific methodphương pháp khoa họcscientific communitycộng đồng khoa học

Từ đồng nghĩa

researcherscholarscientist

Cụm từ liên quan

scientific breakthroughcụm từ
công trình đột phá khoa học
scientific discoverycụm từ
khám phá khoa học

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'scientist' thường được sử dụng để chỉ những người có chuyên môn trong các lĩnh vực khoa học. Tránh sử dụng nó để chỉ những người không có chuyên môn khoa học.

Quy tắc vàng

Chính xác trong ngữ cảnh

Khi sử dụng từ 'scientist', hãy đảm bảo rằng ngữ cảnh phù hợp với một người có chuyên môn khoa học.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'scientist' được hình thành từ 'science' (khoa học) và hậu tố '-ist' (người làm việc trong lĩnh vực nào đó). Từ này bắt đầu được sử dụng phổ biến vào thế kỷ 19.

Ghi chú sử dụng

Từ 'scientist' thường được sử dụng để chỉ những người có chuyên môn trong các lĩnh vực khoa học. Nó có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức và học thuật.

Phân tích từ

science
khoa học
root
+
-ist
người làm việc trong lĩnh vực nào đó
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。