Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. rostering

rostering

/ˈrɒstərɪŋ/
lập danh sách phân công

The manager is responsible for rostering the staff for the night shift.

Người quản lý chịu trách nhiệm lập danh sách phân công nhân viên cho ca đêm.


Kinh doanh
trang trọng

Quá trình sắp xếp, phân bổ nhân viên vào các ca làm việc, nhiệm vụ hoặc vị trí cụ thể dựa trên nhu cầu công việc.

Automated rostering systems help reduce scheduling conflicts in large companies.

Hệ thống lập danh sách phân công tự động giúp giảm xung đột lịch trình trong các công ty lớn.

The HR department handles rostering for all departments to ensure fair workload distribution.

Phòng nhân sự đảm nhiệm việc lập danh sách phân công cho tất cả các phòng ban để đảm bảo phân bổ khối lượng công việc công bằng.

Thường được sử dụng trong quản lý nhân sự, đặc biệt trong các ngành dịch vụ (y tế, khách sạn, nhà hàng) nơi lịch trình linh hoạt là bắt buộc.

Cụm từ kết hợp

staff rosteringlập danh sách phân công nhân viênautomated rosteringlập danh sách phân công tự độngrostering systemhệ thống lập danh sách phân công

Từ đồng nghĩa

schedulingstaffingshift allocation

Từ trái nghĩa

idlenessunassigned

Cụm từ liên quan

shift workcụm từ
công việc theo ca
work schedulecụm từ
lịch trình làm việc

Mẹo hay

Phân biệt 'rostering' và 'scheduling'

'Rostering' tập trung vào việc phân bổ nhân viên vào các ca/nhiệm vụ cụ thể (thường trong ngành dịch vụ), trong khi 'scheduling' rộng hơn, bao gồm cả lịch trình dự án, cuộc họp, hoặc lịch trình cá nhân.

Quy tắc vàng

Khi nào sử dụng 'rostering'?

Sử dụng 'rostering' khi đề cập đến việc phân bổ nhân viên vào các ca làm việc hoặc nhiệm vụ cụ thể, đặc biệt trong các ngành có lịch trình xoay vòng (y tế, nhà hàng, khách sạn).

Nguồn gốc từ

Từ danh từ 'roster' (danh sách nhân viên, xuất phát từ tiếng Hà Lan 'rooster', nghĩa gốc là 'gà trống' do hình dạng danh sách giống chiếc lược gà), kết hợp hậu tố '-ing' chỉ hành động.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, đặc biệt trong quản lý nhân sự. Không nhầm lẫn với 'roster' (danh sách) là danh từ.

Phân tích từ

roster
danh sách nhân viên
root
+
-ing
hậu tố chỉ hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。