role
vai tròShe played a key role in the success of the project.
Cô ấy đóng vai trò quan trọng trong thành công của dự án.
Vị trí, chức năng hoặc nhiệm vụ của một người/vật trong một tình huống, tổ chức hoặc hệ thống.
The teacher's role is to educate students.
Vai trò của giáo viên là giáo dục học sinh.
His role in the company changed after the merger.
Vai trò của anh ấy trong công ty đã thay đổi sau vụ sáp nhập.
Có thể dùng trong ngữ cảnh công việc, xã hội, hoặc kịch nghệ.
Nhân vật trong phim, kịch, hay tiểu thuyết.
She auditioned for the lead role in the new movie.
Cô ấy đã thử vai cho vai chính trong bộ phim mới.
Thường dùng trong nghệ thuật biểu diễn.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'role' và 'job'
'Role' nhấn mạnh vào chức năng, nhiệm vụ, hoặc vị trí trong một bối cảnh cụ thể, trong khi 'job' thường chỉ công việc được trả lương. Ví dụ: 'Her role as a mentor is more than just a job.'
Quy tắc vàng
Sử dụng 'role' trong ngữ cảnh cụ thể
Khi nói về vai trò trong công việc, hãy kết hợp với giới từ 'in' (e.g., 'role in the team'). Khi nói về vai diễn, dùng 'role' với 'in' hoặc 'as' (e.g., 'role in the play', 'role as Hamlet').
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Pháp *rôle*, bắt nguồn từ tiếng Latin *rotulus* (cuộn giấy, danh sách), liên quan đến *rota* (bánh xe). Thuật ngữ này xuất phát từ việc ghi tên diễn viên trên những mẩu giấy nhỏ (role) trong kịch nghệ thời Phục hưng.
Ghi chú sử dụng
Từ 'role' có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ công việc đến nghệ thuật. Trong tiếng Việt, 'vai trò' là dịch phổ biến nhất, nhưng cần lưu ý ngữ cảnh để lựa chọn từ phù hợp (ví dụ: 'nhân vật' cho vai diễn).