reward

/rɪˈwɔːd/
phần thưởng

She received a reward for her hard work.

Cô ấy nhận được phần thưởng vì sự cố gắng của mình.


trang trọngthông thường

Phần thưởng hoặc sự công nhận được trao cho ai đó vì đã làm điều gì đó tốt hoặc đạt được kết quả tốt.

The company offered a reward for finding the lost documents.

Công ty đã đề nghị phần thưởng cho việc tìm thấy các tài liệu bị mất.

Good behavior is often rewarded with praise.

Hành vi tốt thường được thưởng bằng lời khen ngợi.

Từ 'reward' có thể dùng như danh từ hoặc động từ.

Cụm từ kết hợp

reward someone for somethingthưởng ai đó vì điều gì đóa reward systemhệ thống thưởng phạtwell-deserved rewardphần thưởng đáng được

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

reward oneselfcụm từ
tự thưởng cho mình
rewarding experiencecụm từ
trải nghiệm đáng thưởng

Mẹo hay

Sử dụng động từ 'reward'

Khi dùng 'reward' như động từ, nó thường đi với cấu trúc 'reward someone for something'.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'reward' và 'prize'

'Reward' thường liên quan đến sự công nhận hoặc phần thưởng cho hành động cụ thể, còn 'prize' thường liên quan đến giải thưởng trong cuộc thi hoặc sự kiện.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'reward' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'rewarden', có nghĩa là 'trả lại' hoặc 'trả đũa'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'reward' thường được dùng để chỉ phần thưởng vật chất hoặc tinh thần. Nó cũng có thể dùng như động từ để chỉ hành động trao thưởng.

Phân tích từ

re-
lại, trở lại
prefix
+
-ward
điều hướng, hướng về
suffix
Từ Điển Anh Việt