Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. compensation

compensation

/ˌkɒmpənˈseɪʃən/
sự bồi thường

The company offered financial compensation to the injured worker.

Công ty đã đề nghị bồi thường tài chính cho người lao động bị thương.


Luật
trang trọng

tiền bồi thường, khoản đền bù

The court ordered compensation of $10,000 for the damages.

Tòa án đã ra lệnh bồi thường 10.000 đô la cho những thiệt hại.

Thường dùng trong hợp đồng, luật pháp hoặc tranh chấp.

trang trọng

sự đền bù, sự bù đắp

Compensation for stress can include time off or bonuses.

Sự đền bù cho căng thẳng có thể bao gồm nghỉ phép hoặc tiền thưởng.

Trong tâm lý học, đề cập đến hành động bù đắp những thiếu hụt về tinh thần hoặc thể chất.

Kinh doanh
trang trọng

tiền lương, thù lao

The CEO's compensation package includes salary and stock options.

Gói thù lao của CEO bao gồm lương và quyền chọn cổ phiếu.

Thường dùng trong quản trị doanh nghiệp.

Cụm từ kết hợp

financial compensationbồi thường tài chínhcompensation packagegói thù laoworkers' compensationbồi thường lao độngcompensation claimyêu cầu bồi thường

Từ đồng nghĩa

reimbursementremunerationreparationindemnity

Từ trái nghĩa

penaltyfineloss

Cụm từ liên quan

compensate forđộng từ cụm
bù đắp cho

Mẹo hay

Phân biệt 'compensation' và 'salary'

'Compensation' bao gồm nhiều hơn lương cơ bản (ví dụ: thưởng, phúc lợi), trong khi 'salary' chỉ là tiền lương cố định.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'compensation' trong hợp đồng

Luôn ghi rõ 'compensation' trong hợp đồng để tránh tranh chấp pháp lý về nghĩa vụ bồi thường.

Nguồn gốc từ

Từ Latin *compensatio*, từ *compensare* (cân bằng, bù đắp), gồm *com-* (cùng nhau) + *pensare* (cân, trả).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'compensation' thường được dịch là 'bồi thường' trong ngữ cảnh pháp lý hoặc 'thù lao' trong ngữ cảnh doanh nghiệp. Tránh nhầm lẫn với 'compensate' (bồi thường, đền bù) là động từ.

Phân tích từ

com-
cùng nhau, bổ sung
prefix
+
-pens-
cân, trả
root
+
-ation
hậu tố chỉ hành động/sự việc
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。