Looking up...
She works in retail at a clothing store.
Cô ấy làm việc trong lĩnh vực bán lẻ tại một cửa hàng quần áo.
Hoạt động kinh doanh bán hàng trực tiếp cho người tiêu dùng, thường ở quy mô nhỏ hơn so với bán buôn.
Retail businesses often have physical stores where customers can browse products.
Các doanh nghiệp bán lẻ thường có các cửa hàng vật lý nơi khách hàng có thể xem sản phẩm.
Khác với bán buôn (wholesale), bán lẻ (retail) tập trung vào giao dịch trực tiếp với người tiêu dùng.
Đừng nhầm lẫn 'retail' với 'wholesale' (bán buôn).
Từ tiếng Anh 'retail' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'retaillier', có nghĩa là 'cắt nhỏ' hoặc 'bán theo phần'.
Trong tiếng Việt, 'bán lẻ' là từ phổ biến nhất để chỉ hoạt động kinh doanh bán hàng trực tiếp cho người tiêu dùng.