Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. retail

retail

/ˈriːteɪl/
bán lẻ

She works in retail at a clothing store.

Cô ấy làm việc trong lĩnh vực bán lẻ tại một cửa hàng quần áo.


Kinh doanh
trang trọng

Hoạt động kinh doanh bán hàng trực tiếp cho người tiêu dùng, thường ở quy mô nhỏ hơn so với bán buôn.

Retail businesses often have physical stores where customers can browse products.

Các doanh nghiệp bán lẻ thường có các cửa hàng vật lý nơi khách hàng có thể xem sản phẩm.

Khác với bán buôn (wholesale), bán lẻ (retail) tập trung vào giao dịch trực tiếp với người tiêu dùng.

Cụm từ kết hợp

retail storecửa hàng bán lẻretail marketthị trường bán lẻretail salesdoanh số bán lẻ

Từ đồng nghĩa

retail traderetail sectorconsumer sales

Từ trái nghĩa

wholesale

Cụm từ liên quan

retail therapycụm từ
mua sắm để giải trí hoặc giảm căng thẳng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'retail' với 'wholesale' (bán buôn).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'retail' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'retaillier', có nghĩa là 'cắt nhỏ' hoặc 'bán theo phần'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'bán lẻ' là từ phổ biến nhất để chỉ hoạt động kinh doanh bán hàng trực tiếp cho người tiêu dùng.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。