Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. relate

relate

/rɪˈleɪt/
liên quan

This topic relates to our previous discussion.

Chủ đề này liên quan đến cuộc thảo luận trước đó của chúng ta.


chung

Có mối liên hệ hoặc liên quan với điều gì đó khác.

His work relates to environmental science.

Công việc của anh ấy liên quan đến khoa học môi trường.

Dùng để chỉ mối liên hệ giữa hai hoặc nhiều điều gì đó.

chung

Kể lại, thuật lại một câu chuyện hoặc sự kiện.

She related the events of the day to her friend.

Cô ấy kể lại những sự kiện trong ngày cho bạn của mình.

Dùng để chỉ hành động kể lại một câu chuyện hoặc sự kiện.

Cụm từ kết hợp

relate toliên quan đếnrelate withliên quan với

Từ đồng nghĩa

connectassociatelinknarratedescribe

Từ trái nghĩa

disconnectdissociateignore

Cụm từ liên quan

relate tocụm từ
liên quan đến
relate withcụm từ
liên quan với

Mẹo hay

Sử dụng đúng từ

Lưu ý rằng 'relate' có thể dùng để chỉ mối liên hệ hoặc hành động kể lại, nên chọn nghĩa phù hợp với ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu

Khi dùng 'relate to' hoặc 'relate with', đảm bảo rằng từ sau nó là một danh từ hoặc một mệnh đề.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'relatus', có nghĩa là 'được kể lại' hoặc 'được liên kết'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'relate' có thể dùng để chỉ mối liên hệ giữa hai điều gì đó hoặc hành động kể lại một câu chuyện.

Phân tích từ

re-
lại, lại một lần nữa
prefix
+
-late
liên quan đến
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。