Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. rehabilitation

rehabilitation

/ˌriːəˌbɪlɪˈteɪʃən/
sự phục hồi chức năng

The patient underwent rehabilitation after the accident.

Người bệnh đã trải qua quá trình phục hồi chức năng sau tai nạn.


Y học
trang trọng

Quá trình phục hồi chức năng thể chất, tâm lý hoặc xã hội của một người sau bệnh tật, tai nạn hoặc sự phụ thuộc vào chất gây nghiện.

Physical therapy is an important part of rehabilitation for stroke patients.

Điều trị vật lý là một phần quan trọng trong quá trình phục hồi chức năng cho bệnh nhân đột quỵ.

Thường được áp dụng trong y học và tâm lý học.

sociology

Quá trình giúp một người trở lại cuộc sống bình thường sau khi bị giam giữ hoặc bị xã hội loại bỏ.

The program aims to provide rehabilitation for former prisoners.

Chương trình này nhằm cung cấp sự phục hồi chức năng cho những người đã từng bị giam giữ.

Dùng trong bối cảnh xã hội và pháp lý.

Cụm từ kết hợp

physical rehabilitationsự phục hồi chức năng thể chấtmental rehabilitationsự phục hồi chức năng tâm lýrehabilitation centertrung tâm phục hồi chức năng

Từ đồng nghĩa

recoveryrestorationrehab

Từ trái nghĩa

disabilitydeterioration

Cụm từ liên quan

go through rehabilitationcụm từ
trải qua quá trình phục hồi chức năng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được dùng trong bối cảnh y tế và xã hội, không dùng để chỉ việc sửa chữa vật lý.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nên nhầm lẫn với 'rehabilitate' (động từ) hoặc 'rehab' (tên viết tắt).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'rehabilitare' (làm cho trở lại trạng thái tốt đẹp).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng trong bối cảnh y tế, tâm lý học và xã hội.

Phân tích từ

re-
lại
prefix
+
-habilitate
làm cho có khả năng
root
+
-ation
quá trình
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。