Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. regressed

regressed

/rɪˈɡresd/

「regressed」在Vietnamese中是什麼意思?

quay trở lại trạng thái ban đầu

After the treatment, his symptoms regressed.

Sau khi điều trị, các triệu chứng của anh ấy quay trở lại trạng thái ban đầu.


如何正确使用「regressed」:Vietnamese中的定义与例句

chung

Quay trở lại một trạng thái hoặc tình trạng trước đó, thường là một tình trạng tồi tệ hơn.

The patient's condition regressed after stopping the medication.

Tình trạng của bệnh nhân trở nên tồi tệ hơn sau khi ngừng dùng thuốc.

Thường được sử dụng trong y học, tâm lý học hoặc phát triển.

Cụm từ kết hợp

regressed to childhoodquay trở lại thời thơ ấuregressed behaviorhành vi quay trở lại

Từ đồng nghĩa

reverteddevolvedbackslid

Từ trái nghĩa

progressedadvancedimproved

Cụm từ liên quan

regress to the meancụm từ
trở về trung bình

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh y học

Trong y học, 'regressed' thường được sử dụng để mô tả sự suy giảm trong tình trạng sức khỏe.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'regressus', nghĩa là 'quay trở lại'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả sự suy giảm hoặc trở về một tình trạng không mong muốn.

Phân tích từ

re-
lại
prefix
+
-gress
tiến bộ
root
+
-ed
đã
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。