regionally
theo khu vựcThe product is sold regionally across Southeast Asia.
Sản phẩm được bán theo khu vực ở Đông Nam Á.
trang trọng
Theo khu vực hoặc trong một khu vực cụ thể.
The company operates regionally with offices in three cities.
Công ty hoạt động theo khu vực với các văn phòng ở ba thành phố.
Thường dùng để chỉ hoạt động, phân phối, hoặc sự phân bố theo khu vực địa lý.
Cụm từ kết hợp
regionally distributedphân bố theo khu vựcregionally baseddựa trên khu vực
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'regionally' khi muốn nhấn mạnh hoạt động hoặc sự phân bố theo khu vực, không phải toàn quốc hoặc toàn cầu.
Nguồn gốc từ
Từ 'regionally' bắt nguồn từ 'region' (khu vực) và hậu tố '-ally' (theo cách).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, kinh tế, hoặc phân phối sản phẩm.
Phân tích từ
region
khu vực
root-ally
theo cách
suffixTừ Điển Anh Việt