regionally

/ˈrɪdʒənəli/
theo khu vực

The product is sold regionally across Southeast Asia.

Sản phẩm được bán theo khu vực ở Đông Nam Á.


trang trọng

Theo khu vực hoặc trong một khu vực cụ thể.

The company operates regionally with offices in three cities.

Công ty hoạt động theo khu vực với các văn phòng ở ba thành phố.

Thường dùng để chỉ hoạt động, phân phối, hoặc sự phân bố theo khu vực địa lý.

Cụm từ kết hợp

regionally distributedphân bố theo khu vựcregionally baseddựa trên khu vực

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'regionally' khi muốn nhấn mạnh hoạt động hoặc sự phân bố theo khu vực, không phải toàn quốc hoặc toàn cầu.

Nguồn gốc từ

Từ 'regionally' bắt nguồn từ 'region' (khu vực) và hậu tố '-ally' (theo cách).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, kinh tế, hoặc phân phối sản phẩm.

Phân tích từ

region
khu vực
root
+
-ally
theo cách
suffix
Từ Điển Anh Việt