Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. improved

improved

/ɪmˈpruːvd/
đã cải thiện

The new software version has improved performance.

Phiên bản mới của phần mềm đã cải thiện hiệu suất.


chung

Đã được nâng cấp, cải thiện hoặc làm cho tốt hơn so với trước.

Her health has improved since she started exercising.

Sức khỏe của cô ấy đã cải thiện kể từ khi cô bắt đầu tập thể dục.

The company improved its customer service policies.

Công ty đã cải thiện các chính sách phục vụ khách hàng của mình.

Thường dùng để mô tả sự tiến bộ hoặc sự cải thiện trong hiệu suất, chất lượng hoặc tình trạng.

Cụm từ kết hợp

improved performancehiệu suất đã cải thiệnimproved versionphiên bản đã cải tiếnimproved qualitychất lượng đã được nâng cấp

Từ đồng nghĩa

enhancedbetterupgradedrefined

Từ trái nghĩa

worseneddeteriorateddeclined

Cụm từ liên quan

improve oncụm từ
cải thiện so với
improve uponcụm từ
cải thiện thêm

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'improved' thường dùng để mô tả sự cải thiện so với trạng thái trước đó.

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu

Thường dùng trong câu bị động hoặc với động từ 'has/have' để chỉ sự cải thiện.

Nguồn gốc từ

Từ 'improve' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'améliorer', có nghĩa là 'làm cho tốt hơn'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự tiến bộ hoặc sự cải thiện trong hiệu suất, chất lượng hoặc tình trạng.

Phân tích từ

im-
vào trong
prefix
+
-prove
chứng minh, làm tốt hơn
root
+
-ed
đã
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。