Looking up...
She finally realized her dream of becoming a doctor.
Cô ấy cuối cùng đã nhận thức được giấc mơ trở thành bác sĩ của mình.
nhận thức, hiểu rõ một điều gì đó
I realized that I had left my keys at home.
Tôi nhận thức được rằng tôi đã để chìa khóa ở nhà.
Thường dùng để chỉ sự hiểu biết hoặc nhận thức về một sự thật hoặc tình huống.
thực hiện, hoàn thành một việc gì đó
The company realized its goal of expanding into new markets.
Công ty đã thực hiện mục tiêu mở rộng vào các thị trường mới.
Dùng để chỉ việc hoàn thành hoặc đạt được một mục tiêu.
'Realize' thường dùng để chỉ sự nhận thức hoặc việc thực hiện. Hãy chú ý ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp.
Trong tiếng Anh Mỹ, dùng 'realize', trong tiếng Anh Anh, dùng 'realise'.
Từ gốc Latin 'realis' (thực tế) + hậu tố '-ize' (hành động).
Trong tiếng Anh, 'realize' có thể dùng để chỉ cả sự nhận thức lẫn việc thực hiện. Trong tiếng Việt, 'nhận thức' và 'thực hiện' là hai nghĩa chính.