Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. realize

realize

/ˈriːəlaɪz/
nhận thức, hiểu rõ

She finally realized her dream of becoming a doctor.

Cô ấy cuối cùng đã nhận thức được giấc mơ trở thành bác sĩ của mình.


thông thường

nhận thức, hiểu rõ một điều gì đó

I realized that I had left my keys at home.

Tôi nhận thức được rằng tôi đã để chìa khóa ở nhà.

Thường dùng để chỉ sự hiểu biết hoặc nhận thức về một sự thật hoặc tình huống.

thông thường

thực hiện, hoàn thành một việc gì đó

The company realized its goal of expanding into new markets.

Công ty đã thực hiện mục tiêu mở rộng vào các thị trường mới.

Dùng để chỉ việc hoàn thành hoặc đạt được một mục tiêu.

Cụm từ kết hợp

realize the importancenhận thức được sự quan trọngrealize a dreamthực hiện giấc mơrealize the truthnhận thức được sự thật

Từ đồng nghĩa

understandcomprehendgraspachievefulfill

Từ trái nghĩa

ignoreoverlookmisunderstand

Cụm từ liên quan

come to realizecụm từ
nhận thức được
realize the potentialcụm từ
nhận thức được tiềm năng

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

'Realize' thường dùng để chỉ sự nhận thức hoặc việc thực hiện. Hãy chú ý ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'realize' và 'realise'

Trong tiếng Anh Mỹ, dùng 'realize', trong tiếng Anh Anh, dùng 'realise'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'realis' (thực tế) + hậu tố '-ize' (hành động).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'realize' có thể dùng để chỉ cả sự nhận thức lẫn việc thực hiện. Trong tiếng Việt, 'nhận thức' và 'thực hiện' là hai nghĩa chính.

Phân tích từ

real
thực tế
root
+
-ize
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。