Looking up...
After long negotiations, the two companies finally reached an agreement.
Sau nhiều cuộc thương lượng, hai công ty cuối cùng đã đạt được thỏa thuận.
Đạt được sự đồng thuận hoặc thỏa thuận giữa các bên liên quan, thường sau quá trình thương lượng hoặc thảo luận.
The union and management reached an agreement on wages and working conditions.
Đoàn thể và ban quản lý đã đạt được thỏa thuận về mức lương và điều kiện lao động.
Thường được sử dụng trong các cuộc thương lượng kinh doanh, hợp đồng lao động hoặc các vấn đề pháp lý.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thương lượng hoặc thảo luận chính thức, không phù hợp cho các cuộc hội thoại thông thường.
Sử dụng cụm từ này khi muốn nhấn mạnh đến quá trình đạt được sự đồng thuận sau quá trình thương lượng hoặc thảo luận.
Từ gốc tiếng Anh 'reach' (đạt đến) và 'agreement' (thỏa thuận), kết hợp để chỉ quá trình đạt được sự đồng thuận.
Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức như thương lượng kinh doanh, hợp đồng lao động hoặc các vấn đề pháp lý.