pull yourself together
bình tĩnh lạiStop crying and pull yourself together!
Ngừng khóc đi và bình tĩnh lại đi!
bình tĩnh trở lại sau khi mất kiểm soát cảm xúc
After the bad news, she took a deep breath and pulled herself together to finish her work.
Sau tin xấu, cô ấy hít thở sâu và bình tĩnh trở lại để hoàn thành công việc.
He was so angry that he screamed, but then he pulled himself together and apologized.
Anh ấy tức giận đến mức hét lên, nhưng sau đó anh ấy bình tĩnh lại và xin lỗi.
Thường dùng khi ai đó đang quá kích động, buồn bã hoặc mất kiểm soát cảm xúc.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong tình huống nào?
Dùng khi ai đó đang quá buồn bã, tức giận hoặc hoảng loạn và cần khôi phục sự tự chủ. Ví dụ: sau khi nghe tin buồn hoặc thất bại.
Quy tắc vàng
Không dùng cho hành động vật lý
Cụm từ này KHÔNG chỉ hành động kéo vật gì đó theo nghĩa đen. Luôn ám chỉ khôi phục trạng thái tinh thần.
Nguồn gốc từ
Hình thành từ thế kỷ 19, sử dụng nghĩa đen 'kéo bản thân lại' (pull) theo nghĩa ẩn dụ về việc khôi phục sự tự chủ tinh thần sau khi mất kiểm soát.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp thân mật hoặc khuyến khích ai đó vượt qua khó khăn tinh thần. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành.