Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. pull apart

pull apart

/pʊl əˈpɑrt/◆động từ cụm
tách rời, tháo rời

The mechanic pulled apart the engine to fix it.

Người thợ máy tháo rời động cơ ra để sửa chữa.


neutral

Tách rời các bộ phận của một vật thể (máy móc, thiết bị) để kiểm tra, sửa chữa hoặc phân tích.

She pulled apart the old radio to see what was wrong with it.

Cô ấy tháo rời chiếc đài cũ ra để xem có vấn đề gì.

The teacher pulled apart the students' arguments to highlight logical fallacies.

Giáo viên phân tích các lập luận của học sinh để chỉ ra những sai lầm trong logic.

Thường dùng cho vật thể vật lý (máy móc, đồ vật) hoặc ý tưởng, lập luận (nghĩa bóng).

trang trọng

Phân tích, đánh giá chi tiết một vấn đề hoặc ý tưởng để tìm ra lỗi hoặc điểm yếu.

The psychologist pulled apart the patient's behavior patterns to understand the root cause.

Nhà tâm lý học phân tích các mô hình hành vi của bệnh nhân để tìm ra nguyên nhân gốc rễ.

Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, phân tích tâm lý hoặc tranh luận.

Cụm từ kết hợp

pull something aparttháo rời cái gìpull apart an argumentphân tích, bóc tách một lập luậnpull apart a machinetháo rời máy móc

Từ đồng nghĩa

dismantletake apartseparatedisassemble

Từ trái nghĩa

assembleput togethercombine

Cụm từ liên quan

take apartđộng từ cụm
tháo rời, đánh bại
break downđộng từ cụm
phân tích chi tiết
dissectverb
mổ xẻ, phân tích

Mẹo hay

Phân biệt 'pull apart' và 'take apart'

'Pull apart' thường nhấn mạnh vào hành động kéo tách rời vật thể (ví dụ: tháo ốc vít). 'Take apart' có thể bao hàm cả nghĩa đen và nghĩa bóng (ví dụ: 'take apart an argument' = đánh bại lập luận).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'pull apart'?

Dùng khi muốn nhấn mạnh vào hành động tháo rời vật lý HOẶC phân tích chi tiết một vấn đề. Không dùng khi muốn diễn tả sự chia cắt tự nhiên (ví dụ: chia tay, chia rẽ).

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 'pull' (kéo, giật) và 'apart' (rời ra). Xuất hiện vào thế kỷ 16 với nghĩa đen là tách rời vật thể. Từ thế kỷ 18, mở rộng nghĩa bóng sang phân tích ý tưởng.

Ghi chú sử dụng

1. 'Pull apart' nhấn mạnh hành động tháo rời bằng lực kéo hoặc phân tích chi tiết. 2. Không dùng cho việc tách rời tự nhiên (ví dụ: tách rời hai người đang cãi nhau). 3. Trong ngữ cảnh học thuật, thường đi kèm với 'argument', 'theory', 'behavior'.

Phân tích từ

pull
kéo, giật mạnh
verb
+
apart
rời ra, tách biệt
adverb
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。