Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. prunes

prunes

/pruːnz/

「prunes」是什麼意思?

mận khô

She ate a handful of prunes every morning for breakfast.

Cô ấy ăn một nắm mận khô mỗi sáng vào bữa sáng.


如何正确使用「prunes」?

neutral

quả mận đã sấy khô, thường được dùng làm thức ăn khô

Prunes are rich in fiber and help digestion.

Mận khô giàu chất xơ và giúp tiêu hóa.

Thường được bán dưới dạng đóng gói trong siêu thị.

chuyên ngành

hành động cắt tỉa cành cây (ít phổ biến hơn)

The gardener prunes the trees in early spring.

Người làm vườn cắt tỉa cây vào đầu mùa xuân.

Ít khi dùng ở dạng số nhiều 'prunes' trong ngữ cảnh này.

Cụm từ kết hợp

dried prunesmận khôprune juicenước ép mận khôa handful of prunesmột nắm mận khô

Từ đồng nghĩa

dried plums

Mẹo hay

Phân biệt 'prunes' và 'plums'

'Prunes' là mận khô, còn 'plums' là mận tươi. Trong tiếng Anh, 'prune' cũng có nghĩa là hành động cắt tỉa cây, nhưng ít khi dùng ở dạng số nhiều 'prunes'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'prune' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'prune' (quả mận), vốn từ tiếng Latin 'prunum' (quả mận).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'prunes' chủ yếu chỉ quả mận khô, không phải quả mận tươi. Ở Việt Nam, khái niệm này khá phổ biến trong ẩm thực phương Tây.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。