Looking up...
The journalist probed deeply into the politician's past to uncover the truth.
Nhà báo đã tìm hiểu kỹ lưỡng về quá khứ của chính trị gia để phát hiện sự thật.
Tìm hiểu một vấn đề một cách chi tiết và kỹ lưỡng, thường để khám phá thông tin ẩn hoặc sự thật.
The detective probed deeply into the case to find the missing evidence.
Cảnh sát đã tìm hiểu kỹ lưỡng vụ án để tìm thấy bằng chứng bị mất.
Scientists probed deeply into the genetic code to understand the disease.
Các nhà khoa học đã tìm hiểu kỹ lưỡng mã di truyền để hiểu bệnh tật.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như báo chí, khoa học, hoặc điều tra.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như báo chí, khoa học hoặc điều tra, khi cần tìm hiểu một vấn đề một cách chi tiết và kỹ lưỡng.
Cụm từ này không phù hợp cho các cuộc trò chuyện thông thường hoặc không chính thức.
Từ 'probe' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'probare' có nghĩa là 'để thử', và 'deeply' có nghĩa là 'sâu sắc'.
Thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự nghiêm túc và chi tiết trong việc tìm hiểu một vấn đề.