dig deep

/dɪɡ diːp/◆thành ngữ
tìm hiểu kỹ lưỡng

The journalist decided to dig deep into the scandal to uncover the truth.

Nhà báo quyết định tìm hiểu kỹ lưỡng vụ bê bối để vén màn sự thật.


◆ Nghĩa thực sự
Tìm hiểu, nghiên cứu hoặc khám phá một vấn đề một cách cẩn thận, chi tiết và thấu đáo, vượt qua bề mặt thông thường.
Nghĩa đen
đào sâu (theo nghĩa đen)
Phân tích nghĩa đen
digđào, bới+deepsâu
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh đào sâu xuống đất để tìm kiếm kho báu hoặc sự thật ẩn giấu, tượng trưng cho quá trình tìm hiểu không ngừng nghỉ.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một phóng viên điều tra nghiên cứu tài liệu hàng tháng trời để phát hiện ra sự thật đằng sau một vụ bê bối chính trị.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh văn hóa phương Tây coi trọng sự tò mò, khám phá và không chấp nhận những câu trả lời hời hợt. Nó thường xuất hiện trong các bối cảnh giáo dục, báo chí điều tra và nghiên cứu khoa học.
thông thường

Tìm hiểu, nghiên cứu hoặc khám phá một vấn đề một cách cẩn thận, chi tiết và thấu đáo, thường vượt qua bề mặt thông thường.

She always digs deep before making any major decisions.

Cô ấy luôn tìm hiểu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định quan trọng nào.

The documentary digs deep into the history of the ancient civilization.

Bộ phim tài liệu tìm hiểu kỹ lưỡng lịch sử của nền văn minh cổ đại.

Thường dùng trong bối cảnh nghiên cứu, điều tra, hoặc học tập để chỉ hành động đào sâu, không dừng lại ở mức độ hời hợt.

Cụm từ kết hợp

dig deep intotìm hiểu kỹ lưỡng vềdig deepertìm hiểu sâu hơn

Cụm từ liên quan

get to the bottom ofthành ngữ
tìm ra sự thật tận cùng của vấn đề
leave no stone unturnedthành ngữ
không bỏ sót bất kỳ chi tiết nào

Mẹo hay

Phân biệt 'dig deep' và 'dig into'

'Dig deep' nhấn mạnh mức độ sâu sắc và toàn diện của quá trình tìm hiểu, trong khi 'dig into' thường chỉ hành động bắt đầu tìm hiểu (e.g., 'She dug into the report').

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'dig deep'?

Sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự cẩn thận, chi tiết và không bỏ sót thông tin quan trọng. Không dùng cho những hành động tìm hiểu sơ sài hoặc không đầy đủ.

Nguồn gốc từ

Hình thành từ sự kết hợp giữa 'dig' (đào, bới) và 'deep' (sâu), lần đầu tiên được ghi nhận vào thế kỷ 19 với nghĩa đen là đào sâu đất. Từ thế kỷ 20, nghĩa bóng 'tìm hiểu kỹ lưỡng' dần phổ biến trong ngôn ngữ nói và viết.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc chuyên nghiệp, đặc biệt trong nghiên cứu, báo chí, hoặc cuộc trò chuyện hàng ngày. Không dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kỹ thuật trừ khi được diễn đạt rõ ràng.

Phân tích từ

dig
hành động đào bới, tìm kiếm thông tin
verb
+
deep
sâu sắc, toàn diện
adverb
Từ Điển Anh Việt