Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. president

president

/ˈprɛzɪdənt/
người đứng đầu một quốc gia hoặc tổ chức

The president gave a speech about economic reforms.

Tổng thống đã phát biểu về các cải cách kinh tế.


trang trọng

Người đứng đầu một quốc gia, thường được bầu hoặc bổ nhiệm để lãnh đạo chính phủ.

The president signed the new law into effect.

Tổng thống đã ký luật mới để có hiệu lực.

Trong nhiều quốc gia, tổng thống là người đứng đầu nhà nước và lãnh đạo chính phủ.

trang trọng

Người đứng đầu một tổ chức, công ty hoặc hội đồng.

She was elected president of the student council.

Cô ấy đã được bầu làm chủ tịch hội đồng sinh viên.

Trong ngữ cảnh này, từ 'president' thường được dùng để chỉ người đứng đầu một tổ chức hoặc hội đồng.

Cụm từ kết hợp

president of the United Statestổng thống Hoa Kỳpresident of a companychủ tịch công tyformer presidentcựu tổng thống

Từ đồng nghĩa

chief executivehead of stateleader

Từ trái nghĩa

citizensubjectfollower

Cụm từ liên quan

act as presidentcụm từ
làm nhiệm vụ tổng thống
impeach the presidentcụm từ
bãi nhiệm tổng thống

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Việt, từ 'tổng thống' thường được dùng để chỉ người đứng đầu một quốc gia, trong khi 'chủ tịch' được dùng để chỉ người đứng đầu một tổ chức.

Quy tắc vàng

Từ vựng chính thức

Từ 'president' là một từ vựng chính thức và thường được dùng trong các văn bản chính thức và các cuộc hội thoại nghiêm túc.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'president' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'praesidere', có nghĩa là 'ngồi trước' hoặc 'lãnh đạo'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, từ 'president' thường được dùng để chỉ người đứng đầu một quốc gia hoặc tổ chức. Trong tiếng Việt, từ tương đương là 'tổng thống' khi nói về người đứng đầu một quốc gia hoặc 'chủ tịch' khi nói về người đứng đầu một tổ chức.

Phân tích từ

pre-
trước
prefix
+
-sid-
ngồi
root
+
-ent
người
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。