Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. pressure

pressure

/ˈprɛʃər/
áp lực

The pressure at work is overwhelming.

Áp lực ở công việc quá nặng nề.


chuyên ngành

Lực tác động trên một diện tích nhất định, thường được đo bằng đơn vị Pascal (Pa).

The pressure inside a tire is measured in PSI.

Áp lực bên trong lốp xe được đo bằng đơn vị PSI.

Trong vật lý, áp lực là một đại lượng vector có hướng và cường độ.

thông thường

Áp lực tâm lý hoặc xã hội, cảm giác bị ép buộc hoặc bị đòi hỏi cao.

She felt the pressure to succeed in her career.

Cô ấy cảm thấy áp lực phải thành công trong sự nghiệp.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý hoặc xã hội.

Y học
chuyên ngành

Áp lực trong y học, đặc biệt là áp lực máu.

High blood pressure can lead to serious health issues.

Áp lực máu cao có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.

Trong y học, áp lực máu là một chỉ số quan trọng để đánh giá sức khỏe.

Cụm từ kết hợp

blood pressureáp lực máupeer pressureáp lực từ đồng nghiệpair pressureáp lực không khí

Từ đồng nghĩa

stresstensionforce

Từ trái nghĩa

relaxationease

Cụm từ liên quan

under pressurecụm từ
bị áp lực
put pressure onđộng từ cụm
áp đặt

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'pressure' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp.

Quy tắc vàng

Áp lực trong vật lý

Áp lực trong vật lý được tính bằng lực chia cho diện tích.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'pressura', có nghĩa là 'sự ép' hoặc 'sự nén'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'pressure' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ vật lý, y học đến tâm lý xã hội.

Phân tích từ

press
ép
root
+
-ure
sự
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。