prepare

/prɪˈpeər/
chuẩn bị

She prepared a delicious meal for her family.

Cô ấy chuẩn bị một bữa ăn ngon cho gia đình mình.


trang trọng

Làm sẵn, chuẩn bị trước, sắp xếp mọi thứ để sẵn sàng cho một việc gì đó.

The team prepared thoroughly for the presentation.

Đội đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho buổi trình bày.

Dùng để chỉ việc sắp xếp hoặc làm sẵn trước khi bắt đầu một việc gì đó.

thông thường

Chuẩn bị tinh thần hoặc thể chất cho một sự kiện hoặc hoạt động.

He prepared himself mentally for the big race.

Anh ấy chuẩn bị tinh thần cho cuộc đua lớn.

Dùng để chỉ việc chuẩn bị tinh thần hoặc thể chất cho một việc gì đó.

Cụm từ kết hợp

prepare forchuẩn bị choprepare aheadchuẩn bị trướcprepare tosẵn sàng để

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

prepare for the worstcụm từ
chuẩn bị cho trường hợp tồi tệ nhất
prepare oneselfcụm từ
chuẩn bị cho bản thân

Mẹo hay

Sử dụng 'prepare' với 'for'

Từ 'prepare' thường đi kèm với 'for' để chỉ mục đích hoặc sự kiện cụ thể mà bạn đang chuẩn bị.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'prepare' và 'get ready'

'Prepare' thường dùng để chỉ việc sắp xếp hoặc làm sẵn trước khi bắt đầu một việc gì đó, còn 'get ready' thường dùng để chỉ việc chuẩn bị bản thân cho một việc gì đó.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'praeparare', có nghĩa là 'làm sẵn' hoặc 'sắp xếp trước'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'prepare' thường được dùng để chỉ việc sắp xếp hoặc làm sẵn trước khi bắt đầu một việc gì đó. Nó có thể dùng để chỉ việc chuẩn bị vật chất hoặc tinh thần.

Phân tích từ

pre-
trước, trước khi
prefix
+
-pare
làm sẵn, sắp xếp
root
Từ Điển Anh Việt