Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. preponderance of evidence

preponderance of evidence

/ˌprɛpənˈdɛrəns əv ˈɛvɪdəns/
sự nặng nề của bằng chứng

The preponderance of evidence suggests he is guilty.

Sự nặng nề của bằng chứng cho thấy anh ta có tội.


Luật
trang trọng

Sự nặng nề của bằng chứng, nghĩa là bằng chứng ủng hộ một bên trong một vụ việc pháp lý nhiều hơn và mạnh mẽ hơn so với bằng chứng ủng hộ bên kia.

In civil cases, the preponderance of evidence is often the standard required to prove a claim.

Trong các vụ án dân sự, sự nặng nề của bằng chứng thường là tiêu chuẩn cần thiết để chứng minh một yêu cầu.

Thường được sử dụng trong luật dân sự để quyết định kết quả của một vụ việc.

Từ đồng nghĩa

overwhelming evidenceclear and convincing evidence

Từ trái nghĩa

lack of evidenceinsufficient evidence

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Cụm từ này thường được sử dụng trong các vụ án dân sự để mô tả sự nặng nề của bằng chứng ủng hộ một bên.

Nguồn gốc từ

Từ 'preponderance' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praeponderare' (cân nặng hơn), và 'evidence' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'evidentia' (sự rõ ràng).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, đặc biệt là trong các vụ án dân sự.

Phân tích từ

preponderance
sự nặng nề, sự ưu thế
root
+
of evidence
của bằng chứng
phrase
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。