political impotence

/ˌpɒlɪtɪkəl ɪmˈpəʊtəns/
sự vô lực chính trị

The government's political impotence became evident when it failed to pass any major reforms.

Sự vô lực chính trị của chính phủ đã rõ ràng khi họ không thể thông qua bất kỳ cải cách nào quan trọng.


trang trọng

Trạng thái mà một chính phủ, tổ chức hoặc cá nhân không có khả năng thực hiện hoặc thực thi quyền lực chính trị của mình, thường do sự yếu kém, bất đồng nội bộ hoặc áp lực bên ngoài.

The opposition party accused the government of political impotence after years of failed policies.

Đảng đối lập đã buộc tội chính phủ về sự vô lực chính trị sau nhiều năm chính sách thất bại.

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng chính phủ hoặc tổ chức không thể thực hiện các quyết định hoặc hành động có hiệu quả.

Cụm từ kết hợp

political impotencesự vô lực chính trịevidence of political impotencebằng chứng về sự vô lực chính trị

Cụm từ liên quan

political paralysiscụm từ
sự bất động chính trị
political ineffectivenesscụm từ
sự vô hiệu chính trị

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng chính phủ hoặc tổ chức không thể thực hiện các quyết định hoặc hành động có hiệu quả.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh cá nhân

Không nên sử dụng để mô tả tình trạng cá nhân, chỉ dùng cho các tổ chức hoặc chính phủ.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'political' (chính trị) và 'impotence' (sự vô lực), mô tả tình trạng không thể thực hiện quyền lực chính trị.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bài phân tích chính trị hoặc xã hội để chỉ ra sự yếu kém hoặc bất lực của một chính phủ hoặc tổ chức.

Phân tích từ

political
chính trị
adjective
+
impotence
sự vô lực
noun
Từ Điển Anh Việt