Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. poll

poll

/pəʊl/
bầu cử

The government conducted a poll to gauge public opinion.

Chính phủ đã tiến hành một cuộc thăm dò ý kiến để đánh giá ý kiến của công chúng.


trang trọng

Một cuộc thăm dò ý kiến hoặc cuộc bầu cử để thu thập thông tin từ một nhóm người về một vấn đề cụ thể.

The company decided to poll its employees about the new policy.

Công ty quyết định thăm dò ý kiến của nhân viên về chính sách mới.

Thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị hoặc nghiên cứu thị trường.

thông thường

Một cuộc thăm dò ý kiến trực tuyến hoặc thông qua các phương tiện truyền thông xã hội.

She posted a poll on social media to see which movie her friends preferred.

Cô ấy đăng một cuộc thăm dò ý kiến trên mạng xã hội để xem bạn bè của cô thích bộ phim nào hơn.

Trong bối cảnh này, 'poll' thường được sử dụng để mô tả các cuộc thăm dò ý kiến nhanh chóng và không chính thức.

Cụm từ kết hợp

public pollcuộc thăm dò ý kiến công chúngonline pollcuộc thăm dò ý kiến trực tuyếnexit pollcuộc thăm dò ý kiến sau bầu cử

Từ đồng nghĩa

surveyvotecanvass

Từ trái nghĩa

census

Cụm từ liên quan

poll the audiencecụm từ
thăm dò ý kiến của khán giả
poll resultscụm từ
kết quả cuộc thăm dò ý kiến

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'poll' có thể được sử dụng trong các bối cảnh chính trị hoặc nghiên cứu thị trường, nhưng cũng có thể được sử dụng trong các cuộc thăm dò ý kiến không chính thức trên mạng xã hội.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'poll' và 'survey'

'Poll' thường được sử dụng cho các cuộc thăm dò ý kiến ngắn gọn và nhanh chóng, trong khi 'survey' có thể được sử dụng cho các cuộc thăm dò ý kiến chi tiết và dài hơn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'pollus' có nghĩa là 'đầu'. Ban đầu được sử dụng để đếm số người trong một nhóm, sau đó phát triển ý nghĩa về cuộc thăm dò ý kiến.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'poll' có thể được sử dụng như một danh từ hoặc động từ. Khi được sử dụng như một động từ, nó có nghĩa là 'thăm dò ý kiến'.

Phân tích từ

poll
cuộc thăm dò ý kiến
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。