Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. personality

personality

/ˌpɜːsəˈnæləti/

「personality」在Vietnamese中是什麼意思?

cách tính, tính cách

She has a warm and friendly personality.

Cô ấy có tính cách ấm áp và thân thiện.


如何正确使用「personality」:Vietnamese中的定义与例句

chung

Tính cách, cách tính của một người, bao gồm các đặc điểm, thái độ và cách cư xử của họ.

His outgoing personality makes him popular at parties.

Tính cách mở của anh ấy làm cho anh ấy rất được yêu thích tại các bữa tiệc.

She has a strong personality that commands respect.

Cô ấy có tính cách mạnh mẽ khiến mọi người tôn trọng.

Từ này thường dùng để mô tả cách một người tương tác với thế giới xung quanh và cách họ thể hiện bản thân.

Cụm từ kết hợp

strong personalitytính cách mạnh mẽoutgoing personalitytính cách mởquiet personalitytính cách im lặng

Từ đồng nghĩa

charactertemperamentdisposition

Từ trái nghĩa

impersonalityfacelessness

Cụm từ liên quan

split personalitycụm từ
tính cách kép
public personalitycụm từ
người nổi tiếng

Mẹo hay

Sử dụng từ 'personality' trong ngữ cảnh phù hợp

Từ này thường dùng để mô tả cách một người tương tác với thế giới xung quanh và cách họ thể hiện bản thân. Nó cũng có thể dùng trong tâm lý học để chỉ các đặc điểm cá nhân.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'persona'

'Personality' mô tả tính cách thực sự của một người, trong khi 'persona' có thể chỉ hình ảnh công khai hoặc vai trò xã hội.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'personality' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'persona' (người, nhân vật) + hậu tố '-ality' (tính chất).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả cách một người tương tác với thế giới xung quanh và cách họ thể hiện bản thân. Nó cũng có thể dùng trong tâm lý học để chỉ các đặc điểm cá nhân.

Phân tích từ

person
người
root
+
-ality
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。