Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. personality trait

personality trait

/ˈpɜːrsənæləti treɪt/
đặc điểm tính cách

Honesty is a core personality trait for leaders.

Sự trung thực là một đặc điểm tính cách cốt lõi của các nhà lãnh đạo.


trang trọng

Một đặc điểm tâm lý hoặc hành vi tương đối ổn định, đặc trưng cho cách một người phản ứng với môi trường và người khác.

Psychologists often measure personality traits using standardized tests like the Big Five.

Các nhà tâm lý học thường đo lường các đặc điểm tính cách bằng các bài kiểm tra chuẩn hóa như Big Five.

Trong tâm lý học, thuật ngữ này thường liên quan đến các mô hình như Big Five (OCEAN).

chung

Một khía cạnh cụ thể của tính cách con người, như sự hướng ngoại, tận tâm hoặc dễ chịu.

Patience is a valuable personality trait in teaching.

Kiên nhẫn là một đặc điểm tính cách quý giá trong nghề giáo.

Cụm từ kết hợp

core personality traitđặc điểm tính cách cốt lõipositive personality traitđặc điểm tính cách tích cựcnegative personality traitđặc điểm tính cách tiêu cựcassess personality traitsđánh giá các đặc điểm tính cách

Từ đồng nghĩa

character traitpersonality characteristicdispositiontemperament

Từ trái nghĩa

behavioral anomalytemporary mood

Cụm từ liên quan

Big Five personality traitscụm từ
Mô hình 5 yếu tố tính cách (Mở rộng, Tận tâm, Hướng ngoại, Dễ chịu, Bất ổn cảm xúc)

Mẹo hay

Phân biệt Trait và Mood

Hãy nhớ rằng 'trait' (đặc điểm) là bền vững (ví dụ: bạn vốn dĩ hướng ngoại), trong khi 'mood' (tâm trạng) là tạm thời (ví dụ: hôm nay bạn buồn). Đừng dùng 'personality trait' cho những cảm xúc nhất thời.

Quy tắc vàng

Tính ổn định

Một 'trait' phải là đặc điểm lặp lại và nhất quán trong nhiều tình huống khác nhau, không phải là phản ứng tình cờ.

Nguồn gốc từ

Từ 'personality' (Latin: personalitas, từ persona - mặt nạ/khách thể) kết hợp với 'trait' (Latin: trahere - kéo, chỉ một đặc điểm nổi bật được 'kéo' ra hoặc biểu hiện rõ ràng).

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý học, tuyển dụng hoặc phân tích nhân vật. Khác với 'mood' (tâm trạng) vì tính ổn định cao hơn theo thời gian.

Phân tích từ

personality
tính cách, nhân cách
root
+
trait
đặc điểm, nét riêng
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。