patrol

/pəˈtroʊl/
làm nhiệm vụ tuần tra

The police patrol the streets at night.

Cảnh sát tuần tra đường phố vào ban đêm.


chung

Hoạt động tuần tra, tuần tra để bảo vệ hoặc giám sát một khu vực.

The soldiers patrol the border to prevent illegal crossings.

Các binh sĩ tuần tra biên giới để ngăn chặn việc vượt biên trái phép.

Thường được sử dụng trong các tình huống an ninh hoặc quân sự.

chung

Đội tuần tra hoặc nhóm người được giao nhiệm vụ tuần tra.

A patrol of three officers was sent to investigate the disturbance.

Một đội tuần tra gồm ba cảnh sát viên đã được cử đi điều tra sự cố.

Có thể đề cập đến một nhóm nhỏ hoặc một cá nhân được giao nhiệm vụ tuần tra.

Cụm từ kết hợp

patrol the streetstuần tra đường phốborder patroltuần tra biên giớiair patroltuần tra không quân

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

on patrolcụm từ
đang tuần tra

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh quân sự

Từ 'patrol' thường được sử dụng để mô tả hoạt động tuần tra của quân đội hoặc cảnh sát.

Quy tắc vàng

Phân biệt giữa danh từ và động từ

Từ 'patrol' có thể là danh từ (đội tuần tra) hoặc động từ (hoạt động tuần tra).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'patrullare', có nghĩa là 'đi tuần tra'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự, cảnh sát hoặc bảo vệ an ninh.

Phân tích từ

patr-
có nguồn gốc từ tiếng Latin, có liên quan đến tuần tra
root
+
-ol
hậu tố tạo thành danh từ
suffix
Từ Điển Anh Việt