overstep

/ˌoʊ.vərˈstɛp/
vi phạm, vượt quá giới hạn

You shouldn't overstep your authority.

Bạn không nên vi phạm quyền hạn của mình.


thông thường

Làm việc gì đó vượt quá giới hạn cho phép hoặc phạm vi của mình, thường gây ra sự bất bình hoặc phiền toái.

He overstepped by giving orders to his manager.

Anh ta vi phạm quyền hạn bằng cách ra lệnh cho người quản lý của mình.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội hoặc chuyên nghiệp để chỉ hành động vượt quá quyền hạn.

Cụm từ kết hợp

overstep the markvượt quá giới hạnoverstep one's authorityvi phạm quyền hạn của mình

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

overstep the markcụm từ
vượt quá giới hạn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ này thường được sử dụng để chỉ hành động vi phạm quyền hạn trong môi trường làm việc.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, từ 'over-' (vượt quá) và 'step' (bước).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội hoặc chuyên nghiệp để chỉ hành động vượt quá quyền hạn hoặc phạm vi cho phép.

Phân tích từ

over-
vượt quá
prefix
+
step
bước
root
Từ Điển Anh Việt