Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. organ

organ

/ˈɔːɡən/

「organ」在Vietnamese中是什麼意思?

cơ quan

The heart is a vital organ in the human body.

Tim là một cơ quan quan trọng trong cơ thể con người.


如何正确使用「organ」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

Một bộ phận của cơ thể có chức năng riêng biệt, như tim, phổi, gan.

The liver is an organ that processes nutrients and detoxifies the blood.

Gan là một cơ quan xử lý dinh dưỡng và loại bỏ độc tố trong máu.

Thường dùng trong y học và sinh học.

Kinh doanh
trang trọng

Một tổ chức hoặc cơ quan có chức năng quản lý hoặc điều hành.

The government organ responsible for education is the Ministry of Education.

Cơ quan chính phủ chịu trách nhiệm về giáo dục là Bộ Giáo dục.

Dùng trong ngữ cảnh quản lý hoặc tổ chức.

Cụm từ kết hợp

vital organcơ quan sống quan trọngorgan transplantghép cơ quangovernment organcơ quan chính phủ

Từ đồng nghĩa

organ systembody partinstitution

Cụm từ liên quan

organ donationcụm từ
tặng cơ quan
organ failurecụm từ
sự suy cơ quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'organ' trong tiếng Anh có thể dùng cho cả cơ quan sinh học và tổ chức, nhưng trong tiếng Việt, 'cơ quan' thường dùng cho cả hai nghĩa.

Quy tắc vàng

Khi dịch từ 'organ'

Nếu 'organ' dùng trong ngữ cảnh y học, dịch là 'cơ quan'. Nếu dùng trong ngữ cảnh tổ chức, dịch là 'cơ quan' hoặc 'tổ chức' tùy theo ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'organum' có nghĩa là 'công cụ' hoặc 'bộ phận'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'organ' có thể dùng để chỉ cả cơ quan sinh học và cơ quan quản lý. Trong tiếng Việt, 'cơ quan' thường dùng cho cả hai nghĩa.

Phân tích từ

organ
cơ quan
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。