Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. old-fashioned

old-fashioned

/ˌoʊldˈfæʃənd/
lạc hậu, lỗi thời

She prefers old-fashioned clothes like dresses and hats.

Cô ấy thích những bộ quần áo lạc hậu như đầm và mũ.


neutral

lạc hậu, lỗi thời, không theo kịp xu hướng hiện đại

My grandmother still uses an old-fashioned typewriter.

Bà tôi vẫn dùng chiếc máy đánh chữ lỗi thời.

The restaurant serves old-fashioned dishes that remind me of my childhood.

Nhà hàng phục vụ những món ăn lỗi thời khiến tôi nhớ về tuổi thơ.

Thường dùng để mô tả đồ vật, phong cách, hoặc cách suy nghĩ không còn phổ biến trong thời hiện đại.

Cụm từ kết hợp

old-fashioned ideaý tưởng lạc hậuold-fashioned stylephong cách lỗi thờiold-fashioned waycách làm cũ

Từ đồng nghĩa

outdatedantiquateddatedobsoletearchaic

Từ trái nghĩa

moderncontemporaryup-to-datetrendy

Mẹo hay

Phân biệt 'old-fashioned' và 'outdated'

'Old-fashioned' thường nhấn mạnh đến phong cách, thẩm mỹ hoặc sở thích cá nhân (có thể mang sắc thái trìu mến), trong khi 'outdated' thường nhấn mạnh đến sự không còn phù hợp với công nghệ hay tiêu chuẩn hiện đại.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'old-fashioned'?

Dùng khi muốn mô tả thứ gì đó vẫn còn tồn tại nhưng không còn phổ biến hoặc không theo kịp xu hướng, thường với sắc thái trung lập hoặc trìu mến.

Nguồn gốc từ

Từ 'old' (cũ) + 'fashioned' (theo kiểu), xuất hiện vào thế kỷ 17 với nghĩa ban đầu là 'được tạo ra theo phong cách cũ'. Từ thế kỷ 19, nó mang nghĩa tiêu cực hơn là 'lỗi thời'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh trung lập hoặc hơi tiêu cực. Có thể dùng để mô tả đồ vật, phong cách, hoặc ý tưởng. Không nên dùng để chỉ người trừ khi muốn ám chỉ suy nghĩ bảo thủ.

Phân tích từ

old
cũ, không còn mới
root
+
fashioned
được tạo ra theo phong cách
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。