Looking up...
She prefers old-fashioned clothes like dresses and hats.
Cô ấy thích những bộ quần áo lạc hậu như đầm và mũ.
lạc hậu, lỗi thời, không theo kịp xu hướng hiện đại
My grandmother still uses an old-fashioned typewriter.
Bà tôi vẫn dùng chiếc máy đánh chữ lỗi thời.
The restaurant serves old-fashioned dishes that remind me of my childhood.
Nhà hàng phục vụ những món ăn lỗi thời khiến tôi nhớ về tuổi thơ.
Thường dùng để mô tả đồ vật, phong cách, hoặc cách suy nghĩ không còn phổ biến trong thời hiện đại.
'Old-fashioned' thường nhấn mạnh đến phong cách, thẩm mỹ hoặc sở thích cá nhân (có thể mang sắc thái trìu mến), trong khi 'outdated' thường nhấn mạnh đến sự không còn phù hợp với công nghệ hay tiêu chuẩn hiện đại.
Dùng khi muốn mô tả thứ gì đó vẫn còn tồn tại nhưng không còn phổ biến hoặc không theo kịp xu hướng, thường với sắc thái trung lập hoặc trìu mến.
Từ 'old' (cũ) + 'fashioned' (theo kiểu), xuất hiện vào thế kỷ 17 với nghĩa ban đầu là 'được tạo ra theo phong cách cũ'. Từ thế kỷ 19, nó mang nghĩa tiêu cực hơn là 'lỗi thời'.
Thường dùng trong ngữ cảnh trung lập hoặc hơi tiêu cực. Có thể dùng để mô tả đồ vật, phong cách, hoặc ý tưởng. Không nên dùng để chỉ người trừ khi muốn ám chỉ suy nghĩ bảo thủ.