Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. omnichannel

omnichannel

/ˈɒmnɪˌtʃænəl/
tích hợp nhiều kênh bán hàng

The company uses an omnichannel strategy to provide seamless customer experience.

Công ty sử dụng chiến lược omnichannel để cung cấp trải nghiệm khách hàng liên tục.


Kinh doanh
chuyên ngành

Một chiến lược kinh doanh tích hợp nhiều kênh bán hàng (cửa hàng vật lý, trực tuyến, ứng dụng di động, mạng xã hội) để tạo ra trải nghiệm mua sắm liên tục và thống nhất cho khách hàng.

Omnichannel retail allows customers to shop online and pick up in-store.

Bán lẻ omnichannel cho phép khách hàng mua hàng trực tuyến và nhận hàng tại cửa hàng.

Thông thường được sử dụng trong lĩnh vực bán lẻ và tiếp thị.

Cụm từ kết hợp

omnichannel strategychiến lược omnichannelomnichannel experiencetrải nghiệm omnichannelomnichannel retailbán lẻ omnichannel

Từ đồng nghĩa

multichannelintegrated retailunified commerce

Từ trái nghĩa

single-channeloffline-only

Cụm từ liên quan

seamless experiencecụm từ
trải nghiệm liên tục không gián đoạn
customer journeycụm từ
quá trình mua sắm của khách hàng

Mẹo hay

Sử dụng omnichannel

Chiến lược omnichannel giúp doanh nghiệp tăng cường tương tác với khách hàng qua nhiều kênh khác nhau.

Quy tắc vàng

Tích hợp kênh

Đảm bảo tất cả các kênh bán hàng (trực tuyến, trực tiếp, ứng dụng) hoạt động đồng bộ để tạo trải nghiệm thống nhất.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ tiền tố 'omni-' (nghĩa là 'tất cả') và 'channel' (kênh).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh doanh và tiếp thị để mô tả việc kết hợp nhiều kênh bán hàng để tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng.

Phân tích từ

omni
tất cả
prefix
+
channel
kênh
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。