Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. archaic

archaic

/ɑːˈkeɪ.ɪk/
cổ xưa

This archaic law has been replaced by modern regulations.

Luật cổ xưa này đã được thay thế bằng các quy định hiện đại.


trang trọng

Thuộc về thời cổ xưa, đã lỗi thời, không còn được sử dụng hoặc phổ biến anymore.

The museum displayed an archaic weapon from the medieval period.

Bảo tàng trưng bày một vũ khí cổ xưa từ thời trung cổ.

Thường dùng để mô tả các vật phẩm, ngôn ngữ, hoặc phong tục đã lỗi thời.

Cụm từ kết hợp

archaic languagengôn ngữ cổ xưaarchaic customphong tục cổ xưaarchaic lawluật cổ xưa

Từ đồng nghĩa

antiquatedobsoleteoutdatedancient

Từ trái nghĩa

moderncurrentcontemporary

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'archaic' thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ ra sự lỗi thời hoặc không còn hữu dụng. Hãy sử dụng từ này khi muốn nhấn mạnh tính cổ xưa hoặc lỗi thời của một vật phẩm hoặc phong tục.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'archaius', có nghĩa là 'cổ xưa' hoặc 'thuộc về thời cổ đại'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả các vật phẩm, ngôn ngữ, hoặc phong tục đã lỗi thời hoặc không còn được sử dụng trong thời hiện đại.

Phân tích từ

arch
cổ xưa, đầu tiên
root
+
-aic
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。