Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. offline

offline

/ˈɒfˌlaɪn/
không kết nối internet

I'll finish the report offline and upload it later.

Tôi sẽ hoàn thành báo cáo offline và tải lên sau.


Công nghệ
chuyên ngành

Không kết nối với internet hoặc hệ thống mạng.

The game allows you to play offline.

Trò chơi cho phép chơi offline.

Thường dùng để chỉ hoạt động không cần kết nối mạng.

thông thường

Không hoạt động hoặc không sẵn sàng sử dụng.

The server is offline for maintenance.

Máy chủ đang offline để bảo trì.

Dùng để chỉ hệ thống hoặc dịch vụ tạm ngưng hoạt động.

Cụm từ kết hợp

go offlinetắt kết nốioffline modechế độ offline

Từ đồng nghĩa

disconnectedunpluggednot online

Từ trái nghĩa

onlineconnected

Cụm từ liên quan

offline paymentcụm từ
thanh toán không cần kết nối internet
offline storagecụm từ
lưu trữ không cần kết nối mạng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Offline không chỉ dùng cho internet mà còn cho các hệ thống khác.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'off' (tắt) và 'line' (dòng, kết nối).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ và internet.

Phân tích từ

off
tắt
prefix
+
line
dòng, kết nối
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。