Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. official

official

/əˈfɪʃəl/
chính thức

The official announcement will be made tomorrow.

Thông báo chính thức sẽ được công bố ngày mai.


trang trọng

Được công nhận hoặc chấp thuận bởi cơ quan, tổ chức hoặc quyền lực có thẩm quyền.

The government issued an official statement.

Chính phủ đã ban hành một tuyên bố chính thức.

Thường dùng để mô tả văn bản, tuyên bố, hoặc hành động được chính thức công nhận.

trang trọng

Có liên quan đến chức vụ hoặc nhiệm vụ chính thức của một cá nhân hoặc tổ chức.

She attended the event in her official capacity as a representative.

Cô ấy đã tham dự sự kiện với tư cách chính thức là đại diện.

Dùng để chỉ vai trò hoặc trách nhiệm chính thức của một người.

Cụm từ kết hợp

official announcementthông báo chính thứcofficial documenttài liệu chính thứcofficial statementtuyên bố chính thức

Từ đồng nghĩa

formalauthorizedcertifiedsanctioned

Từ trái nghĩa

unofficialinformalunauthorized

Cụm từ liên quan

in an official capacitycụm từ
với tư cách chính thức
official businesscụm từ
công việc chính thức

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng 'official' khi muốn nhấn mạnh tính chính thức của một hành động, văn bản hoặc vai trò.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'official' và 'formal'

'Official' nhấn mạnh tính chính thức được công nhận bởi cơ quan có thẩm quyền, còn 'formal' chỉ nhấn mạnh tính nghiêm túc hoặc chính thức trong cách thức.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'officialis', có nghĩa là 'của một chức vụ' hoặc 'của một quan chức'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'official' thường dùng để mô tả những gì được công nhận hoặc chấp thuận bởi cơ quan có thẩm quyền. Nó cũng có thể dùng để chỉ vai trò hoặc trách nhiệm chính thức của một cá nhân.

Phân tích từ

offici
chức vụ, quan chức
root
+
-al
có tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。