Looking up...
The official announcement will be made tomorrow.
Thông báo chính thức sẽ được công bố ngày mai.
Được công nhận hoặc chấp thuận bởi cơ quan, tổ chức hoặc quyền lực có thẩm quyền.
The government issued an official statement.
Chính phủ đã ban hành một tuyên bố chính thức.
Thường dùng để mô tả văn bản, tuyên bố, hoặc hành động được chính thức công nhận.
Có liên quan đến chức vụ hoặc nhiệm vụ chính thức của một cá nhân hoặc tổ chức.
She attended the event in her official capacity as a representative.
Cô ấy đã tham dự sự kiện với tư cách chính thức là đại diện.
Dùng để chỉ vai trò hoặc trách nhiệm chính thức của một người.
Hãy sử dụng 'official' khi muốn nhấn mạnh tính chính thức của một hành động, văn bản hoặc vai trò.
'Official' nhấn mạnh tính chính thức được công nhận bởi cơ quan có thẩm quyền, còn 'formal' chỉ nhấn mạnh tính nghiêm túc hoặc chính thức trong cách thức.
Từ gốc Latin 'officialis', có nghĩa là 'của một chức vụ' hoặc 'của một quan chức'.
Từ 'official' thường dùng để mô tả những gì được công nhận hoặc chấp thuận bởi cơ quan có thẩm quyền. Nó cũng có thể dùng để chỉ vai trò hoặc trách nhiệm chính thức của một cá nhân.