Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. observe a partial lunar eclipse

observe a partial lunar eclipse

/əbˈzɜːrv ə ˈpɑːrʃəl ˈluːnər ˈɪklɪps/
quan sát một nhật thực một phần

Astronomers will observe a partial lunar eclipse tonight.

Những nhà thiên văn học sẽ quan sát một nhật thực một phần vào đêm nay.


chuyên ngành

Quan sát một hiện tượng thiên văn trong đó Mặt Trăng chỉ bị che một phần bởi bóng của Trái Đất.

We gathered to observe a partial lunar eclipse with telescopes.

Chúng tôi tập hợp lại để quan sát một nhật thực một phần bằng kính thiên văn.

Nhật thực một phần xảy ra khi Mặt Trăng đi qua bóng của Trái Đất nhưng không hoàn toàn.

Cụm từ kết hợp

observe a solar eclipsequan sát một nhật thựcobserve the moonquan sát Mặt Trăng

Từ đồng nghĩa

watch a partial lunar eclipseview a partial lunar eclipse

Cụm từ liên quan

total lunar eclipsecụm từ
nhật thực hoàn toàn
annular eclipsecụm từ
nhật thực vòng

Mẹo hay

Khi nào xảy ra nhật thực một phần?

Nhật thực một phần xảy ra khi Mặt Trăng đi qua một phần bóng của Trái Đất.

Quy tắc vàng

Quan sát an toàn

Khi quan sát nhật thực, luôn sử dụng thiết bị bảo vệ mắt để tránh bị tổn thương.

Nguồn gốc từ

Từ 'observe' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'observare' có nghĩa là 'chú ý, quan sát'. 'Partial lunar eclipse' mô tả một hiện tượng thiên văn cụ thể.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thiên văn học hoặc khi mô tả các sự kiện thiên văn.

Phân tích từ

observe
quan sát
root
+
partial
một phần
adjective
+
lunar
thuộc về Mặt Trăng
adjective
+
eclipse
nhật thực
noun
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。