Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. notwithstanding the fact that

notwithstanding the fact that

/ˌnɒtwɪθˈstændɪŋ ðə fækt ðæt/
mặc dù

Notwithstanding the fact that the weather was bad, we went hiking.

Mặc dù thời tiết xấu, chúng tôi vẫn đi leo núi.


trang trọng

mặc dù (sự thật là); bất kể (sự thật là)

Notwithstanding the fact that she was tired, she finished the project on time.

Mặc dù cô ấy mệt mỏi, cô ấy vẫn hoàn thành dự án đúng hạn.

The law applies to all citizens, notwithstanding the fact that some may disagree.

Luật này áp dụng cho tất cả công dân, bất kể một số người có thể không đồng tình.

Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc luật pháp. Có thể thay thế bằng 'despite the fact that' hoặc 'although' nhưng 'notwithstanding' mang tính trang trọng hơn.

Cụm từ kết hợp

notwithstanding the fact thatmặc dù

Từ đồng nghĩa

despite the fact thatalthougheven thoughin spite of the fact that

Từ trái nghĩa

becausesincegiven that

Cụm từ liên quan

despite the fact thatcụm từ
mặc dù (ít trang trọng hơn)
in spite of the fact thatcụm từ
mặc dù (nhấn mạnh sự đối lập)

Mẹo hay

Cách sử dụng trong văn viết

Sử dụng 'notwithstanding the fact that' khi bạn muốn thể hiện sự trang trọng hoặc nhấn mạnh sự đối lập mạnh mẽ. Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'notwithstanding' đơn lẻ

'Notwithstanding' có thể đứng một mình với nghĩa 'bất kể' (ví dụ: 'Notwithstanding the risk, he proceeded.'). Nhưng khi đi kèm 'the fact that', nó trở thành cụm từ hoàn chỉnh thể hiện sự đối lập.

Nguồn gốc từ

Từ 'notwithstanding' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'not' (không) + 'withstand' (chống lại) + hậu tố '-ing'. Cụm từ này đã được sử dụng từ thế kỷ 14 với nghĩa 'không bị ngăn cản bởi'. 'The fact that' là phần bổ sung để nhấn mạnh sự đối lập.

Ghi chú sử dụng

1. 'Notwithstanding' thường đứng đầu câu hoặc giữa hai mệnh đề.2. Không dùng 'that' sau 'notwithstanding' một cách riêng lẻ (không phải 'notwithstanding that...').3. Trong văn viết học thuật hoặc pháp lý, cụm từ này thể hiện sự trang trọng cao hơn so với 'although' hay 'even though'.

Phân tích từ

notwithstanding
bất kể / mặc dù (trang trọng)
root
+
the fact that
sự thật là / rằng
phrase
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。