Looking up...
Notwithstanding the fact that the weather was bad, we went hiking.
Mặc dù thời tiết xấu, chúng tôi vẫn đi leo núi.
mặc dù (sự thật là); bất kể (sự thật là)
Notwithstanding the fact that she was tired, she finished the project on time.
Mặc dù cô ấy mệt mỏi, cô ấy vẫn hoàn thành dự án đúng hạn.
The law applies to all citizens, notwithstanding the fact that some may disagree.
Luật này áp dụng cho tất cả công dân, bất kể một số người có thể không đồng tình.
Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc luật pháp. Có thể thay thế bằng 'despite the fact that' hoặc 'although' nhưng 'notwithstanding' mang tính trang trọng hơn.
Sử dụng 'notwithstanding the fact that' khi bạn muốn thể hiện sự trang trọng hoặc nhấn mạnh sự đối lập mạnh mẽ. Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày.
'Notwithstanding' có thể đứng một mình với nghĩa 'bất kể' (ví dụ: 'Notwithstanding the risk, he proceeded.'). Nhưng khi đi kèm 'the fact that', nó trở thành cụm từ hoàn chỉnh thể hiện sự đối lập.
Từ 'notwithstanding' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'not' (không) + 'withstand' (chống lại) + hậu tố '-ing'. Cụm từ này đã được sử dụng từ thế kỷ 14 với nghĩa 'không bị ngăn cản bởi'. 'The fact that' là phần bổ sung để nhấn mạnh sự đối lập.
1. 'Notwithstanding' thường đứng đầu câu hoặc giữa hai mệnh đề.2. Không dùng 'that' sau 'notwithstanding' một cách riêng lẻ (không phải 'notwithstanding that...').3. Trong văn viết học thuật hoặc pháp lý, cụm từ này thể hiện sự trang trọng cao hơn so với 'although' hay 'even though'.