Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. nonprofit

nonprofit

/ˈnɒnˌprɒfɪt/
tổ chức phi lợi nhuận

She volunteers at a nonprofit that helps homeless people.

Cô ấy làm tình nguyện tại một tổ chức phi lợi nhuận giúp đỡ người vô gia cư.


trang trọng

Một tổ chức hoạt động với mục đích xã hội hoặc công ích, không có mục đích kiếm lợi nhuận.

Nonprofits often rely on donations and grants to fund their operations.

Các tổ chức phi lợi nhuận thường dựa vào quyên góp và trợ cấp để tài trợ cho hoạt động của họ.

Tổ chức phi lợi nhuận thường hoạt động trong các lĩnh vực như giáo dục, y tế, bảo vệ môi trường, và xã hội.

Cụm từ kết hợp

nonprofit organizationtổ chức phi lợi nhuậnrun a nonprofitquản lý một tổ chức phi lợi nhuận

Từ đồng nghĩa

charitynonprofit organizationNGO

Từ trái nghĩa

for-profitcommercialbusiness

Cụm từ liên quan

nonprofit sectorcụm từ
ngành phi lợi nhuận

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'nonprofit' chỉ dùng để chỉ tổ chức, không dùng cho cá nhân hoặc hoạt động cá nhân.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'charity'

'Nonprofit' có phạm vi rộng hơn 'charity', bao gồm cả các tổ chức hoạt động xã hội mà không nhất thiết phải quyên góp.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'non-' (không) và 'profit' (lợi nhuận), bắt nguồn từ tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, từ 'nonprofit' thường được viết liền và không cần dấu gạch nối. Trong tiếng Việt, thường dùng 'tổ chức phi lợi nhuận'.

Phân tích từ

non-
không
prefix
+
profit
lợi nhuận
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。