non-allergic
không dị ứngShe uses non-allergic shampoo to avoid skin irritation.
Cô ấy dùng xà phòng không dị ứng để tránh kích ứng da.
trang trọng
Không gây phản ứng dị ứng, không gây kích ứng da hoặc các triệu chứng dị ứng khác.
This soap is non-allergic and safe for sensitive skin.
Xà phòng này không dị ứng và an toàn cho da nhạy cảm.
Thường dùng để mô tả sản phẩm hoặc vật liệu không gây dị ứng.
Cụm từ kết hợp
non-allergic soapxà phòng không dị ứngnon-allergic shampooxà phòng tóc không dị ứngnon-allergic detergentbột giặt không dị ứng
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường dùng để mô tả sản phẩm, không dùng để mô tả người.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ tiền tố 'non-' (không) và 'allergic' (dị ứng).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân, dược phẩm hoặc vật liệu để mô tả tính chất an toàn cho người có da nhạy cảm hoặc dị ứng.
Phân tích từ
non-
không
prefixallergic
dị ứng
rootTừ Điển Anh Việt