non-reader

/ˈnɒn ˈriːdər/
người không đọc

The program is designed for non-readers.

Chương trình này được thiết kế cho những người không đọc.


trang trọng

Người không có kỹ năng đọc, thường dùng để chỉ trẻ em hoặc người lớn chưa biết đọc.

Many non-readers struggle with basic literacy tasks.

Nhiều người không đọc gặp khó khăn với các nhiệm vụ cơ bản về đọc viết.

Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục và nghiên cứu về biết đọc.

Cụm từ kết hợp

non-reader populationdân số không đọc
Từ Điển Anh Việt