Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. non-academic

non-academic

/ˌnɒn əˈkædɪmɪk/
không thuộc học thuật

She works in a non-academic job at a publishing company.

Cô ấy làm việc ở một công việc không thuộc học thuật tại một nhà xuất bản.


chung

Không liên quan đến học thuật hoặc nghiên cứu học thuật; không thuộc về lĩnh vực giáo dục hoặc học thuật.

The conference attracts both academic and non-academic professionals.

Hội nghị thu hút cả chuyên gia học thuật và chuyên gia không thuộc học thuật.

Non-academic staff at universities often handle administrative tasks.

Nhân viên không thuộc học thuật tại các trường đại học thường xử lý các công việc hành chính.

Thường dùng để phân biệt giữa công việc liên quan đến giáo dục/học thuật và các lĩnh vực khác.

Cụm từ kết hợp

non-academic staffnhân viên không thuộc học thuậtnon-academic jobcông việc không thuộc học thuậtnon-academic professionalchuyên gia không thuộc học thuật

Từ đồng nghĩa

non-scholarlynon-educationalnon-teaching

Từ trái nghĩa

academicscholarlyeducational

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'non-academic' để phân biệt với lĩnh vực giáo dục/học thuật, không dùng để chỉ 'không chuyên nghiệp'.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ tiền tố 'non-' (không) và từ 'academic' (học thuật).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả công việc, tổ chức hoặc hoạt động không liên quan đến giáo dục hoặc nghiên cứu học thuật.

Phân tích từ

non-
không
prefix
+
academic
học thuật
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。