Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. nine

nine

/naɪn/

「nine」在Vietnamese中是什麼意思?

số chín

There are nine planets in our solar system.

Hệ mặt trời của chúng ta có chín hành tinh.


如何正确使用「nine」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

Số tự nhiên đứng sau tám và trước mười.

She has nine apples in her basket.

Cô ấy có chín quả táo trong giỏ của mình.

Số 9 trong tiếng Anh được viết là 'nine'.

Cụm từ kết hợp

nine o'clocknăm giờnine to fivetừ sáng đến chiều

Từ đồng nghĩa

ninthniner

Từ trái nghĩa

onetwothreefourfivesixseveneightten

Cụm từ liên quan

nine livescụm từ
sự may mắn lớn

Mẹo hay

Sử dụng số 9

Số 9 trong tiếng Anh được phát âm là /naɪn/ và thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày như đếm số lượng hoặc chỉ số thứ tự.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'nine' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'nīgen', có liên quan đến tiếng Đức 'neun' và tiếng Hà Lan 'negen'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'nine' thường được sử dụng để đếm số lượng hoặc chỉ số thứ tự.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。