Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. nice

nice

/naɪs/
tốt

She has a nice smile.

Cô ấy có một nụ cười tốt.


thông thường

Tốt, hay, đáng yêu

What a nice day!

Thật là một ngày tốt đẹp!

He is a nice person.

Anh ấy là một người tốt.

Thường dùng để mô tả điều gì đó tốt, hay hoặc đáng yêu.

Cụm từ kết hợp

nice to meet yourất vui được gặp bạnnice andtốt và

Từ đồng nghĩa

goodpleasantkind

Từ trái nghĩa

badunpleasantmean

Cụm từ liên quan

nice to meet youcụm từ
rất vui được gặp bạn
nice andcụm từ
tốt và

Mẹo hay

Sử dụng 'nice' trong các tình huống khác nhau

'Nice' có thể dùng để mô tả người, vật, thời tiết, hoặc sự kiện. Ví dụ: 'nice person' (người tốt), 'nice weather' (thời tiết tốt), 'nice surprise' (sự ngạc nhiên tốt).

Quy tắc vàng

Không dùng 'nice' để mô tả điều gì đó quá tốt

Nếu muốn mô tả điều gì đó rất tốt, có thể dùng từ khác như 'great', 'fantastic', hoặc 'amazing'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'tốt, hay, đáng yêu'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả điều gì đó tốt, hay hoặc đáng yêu. Có thể dùng trong nhiều tình huống khác nhau, từ mô tả người, vật, thời tiết, đến sự kiện.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。