Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. nasty

nasty

/ˈnæsti/
xấu hổ, ghê tởm

The food had a nasty smell.

Thức ăn có mùi hôi ghê tởm.


thông thường

Ghê tởm, làm cho người ta cảm thấy không thoải mái hoặc bực mình.

He made a nasty comment about her appearance.

Anh ta nói một lời bình luận xấu hổ về ngoại hình của cô ấy.

Thường dùng để mô tả điều gì đó gây ấn tượng không tốt, gây bực mình hoặc ghê tởm.

thông thường

Xấu hổ, gây ấn tượng không tốt.

The weather was nasty, with heavy rain and strong winds.

Thời tiết xấu hổ, với mưa lớn và gió mạnh.

Dùng để mô tả điều gì đó không tốt, khó chịu.

Cụm từ kết hợp

nasty surprisesự bất ngờ xấu hổnasty habitthói quen xấunasty lookcái nhìn ghê tởm

Từ đồng nghĩa

disgustingrepulsiveunpleasanthorribleawful

Từ trái nghĩa

pleasantnicedelightfulagreeable

Cụm từ liên quan

nasty piece of workcụm từ
người xấu hổ, khó chịu
nasty businesscụm từ
công việc xấu hổ, khó chịu

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Từ 'nasty' thường dùng để mô tả điều gì đó gây ấn tượng không tốt, gây bực mình hoặc ghê tởm. Hãy sử dụng nó khi muốn nhấn mạnh tính xấu hổ của điều gì đó.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'nasty' thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức. Hãy tránh sử dụng nó trong văn bản chính thức hoặc khi nói chuyện với người lạ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'nasty', có nghĩa là 'khó chịu, xấu hổ'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả điều gì đó gây ấn tượng không tốt, gây bực mình hoặc ghê tởm. Có thể dùng để mô tả người, vật, tình huống hoặc điều gì đó không tốt.

Phân tích từ

nasty
xấu hổ, ghê tởm
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。